đắm đuối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- (Cũ) Chìm đắm, sa lầy trong một hoàn cảnh khổ cực, bế tắc, không có lối thoát.
- Say mê, mê đắm đến mức hoàn toàn bị cuốn hút, tình cảm và ý thức bị chi phối hoàn toàn bởi đối tượng đó, không còn để ý đến điều gì khác.
Tính từ:
- Thể hiện sự say mê, mê đắm sâu sắc, thường qua ánh mắt, cử chỉ hoặc trạng thái tinh thần.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa cũ):
- Nhà vua lo lắng cứu dân khỏi nơi đắm đuối. (Nhà vua lo lắng cứu dân chúng thoát khỏi cảnh khốn cùng, bế tắc.)
Động từ (nghĩa phổ biến):
- Anh ấy đắm đuối trong những trang sách từ sáng đến tối. (Anh ấy say mê đọc sách từ sáng đến tối.)
- Cô đắm đuối với niềm đam mê âm nhạc của mình. (Cô say mê với niềm đam mê âm nhạc của mình.)
Tính từ:
- Ánh mắt đắm đuối của chàng trai khi nhìn người mình yêu. (Ánh mắt say đắm của chàng trai khi nhìn người mình yêu.)
- Một tình yêu đắm đuối. (Một tình yêu say đắm, mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đắm đuối theo": Say mê, đuổi theo một cách mù quáng.
- Đừng đắm đuối theo những ảo vọng xa vời. (Đừng say mê đuổi theo những ảo vọng xa vời.)
"Đắm đuối vào": Chìm đắm, tập trung hoàn toàn vào một việc, một cảm xúc.
- Cô ấy đắm đuối vào công việc nghiên cứu. (Cô ấy chìm đắm hoàn toàn vào công việc nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Đắm (động từ): Chìm, lặn xuống nước; hoặc chìm đắm trong một trạng thái tinh thần (đắm chìm, đắm say).
- Say đắm (tính từ/động từ): Có nghĩa tương tự "đắm đuối", chỉ sự say mê, yêu thích đến mức độ cao.
- Mê đắm (tính từ/động từ): Say mê, đam mê đến mức mất đi sự tỉnh táo.
Từ đồng nghĩa
- Say mê: Yêu thích, hứng thú đến mức cao độ.
- Mê muội: Say mê đến mức mù quáng, không còn lý trí (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Cuồng nhiệt: Có nhiệt tình, say mê ở mức độ rất cao.
Từ trái nghĩa
- Hờ hững: Thờ ơ, không quan tâm.
- Lãnh đạm: Thờ ơ, lạnh nhạt.
- Tỉnh táo: Có ý thức rõ ràng, không bị cảm xúc chi phối.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Đắm đuối hương tình: Say đắm trong tình yêu, trong ái ân (thường dùng trong văn chương).
- Chàng trai đắm đuối hương tình quên cả thời gian. (Chàng trai say đắm trong tình yêu quên cả thời gian.)
Mắt đắm đuối: Ánh mắt thể hiện sự say đắm, tình cảm nồng nàn.
- Đôi mắt đắm đuối ấy khiến trái tim cô rung động. (Đôi mắt say đắm ấy khiến trái tim cô rung động.)
- đg. 1 (cũ). Chìm đắm trong cảnh khổ cực, không có lối thoát. Cứu dân khỏi nơi đắm đuối. 2 Say mê tới mức tình cảm hoàn toàn bị thu hút, không còn biết gì khác nữa. Đắm đuối trong tình yêu. Cái nhìn đắm đuối.