đắm đuối

Học thuật
Thân thiện
đắm đuối

Một người đàn ông đắm đuối nhìn người yêu của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • () Chìm đắm, sa lầy trong một hoàn cảnh khổ cực, bế tắc, không lối thoát.
    • Say mê, đắm đến mức hoàn toàn bị cuốn hút, tình cảm ý thức bị chi phối hoàn toàn bởi đối tượng đó, không còn để ý đến điều khác.
  2. Tính từ:

    • Thể hiện sự say mê, đắm sâu sắc, thường qua ánh mắt, cử chỉ hoặc trạng thái tinh thần.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa ):

    • Nhà vua lo lắng cứu dân khỏi nơi đắm đuối. (Nhà vua lo lắng cứu dân chúng thoát khỏi cảnh khốn cùng, bế tắc.)
  • Động từ (nghĩa phổ biến):

    • Anh ấy đắm đuối trong những trang sách từ sáng đến tối. (Anh ấy say mê đọc sách từ sáng đến tối.)
    • đắm đuối với niềm đam mê âm nhạc của mình. ( say mê với niềm đam mê âm nhạc của mình.)
  • Tính từ:

    • Ánh mắt đắm đuối của chàng trai khi nhìn người mình yêu. (Ánh mắt say đắm của chàng trai khi nhìn người mình yêu.)
    • Một tình yêu đắm đuối. (Một tình yêu say đắm, mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đắm đuối theo": Say mê, đuổi theo một cách mù quáng.

    • Đừng đắm đuối theo những ảo vọng xa vời. (Đừng say mê đuổi theo những ảo vọng xa vời.)
  • "Đắm đuối vào": Chìm đắm, tập trung hoàn toàn vào một việc, một cảm xúc.

    • ấy đắm đuối vào công việc nghiên cứu. ( ấy chìm đắm hoàn toàn vào công việc nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Đắm (động từ): Chìm, lặn xuống nước; hoặc chìm đắm trong một trạng thái tinh thần (đắm chìm, đắm say).
  • Say đắm (tính từ/động từ): Có nghĩa tương tự "đắm đuối", chỉ sự say mê, yêu thích đến mức độ cao.
  • đắm (tính từ/động từ): Say mê, đam mê đến mức mất đi sự tỉnh táo.
Từ đồng nghĩa
  • Say mê: Yêu thích, hứng thú đến mức cao độ.
  • Mê muội: Say mê đến mức mù quáng, không còn lý trí (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Cuồng nhiệt: nhiệt tình, say mêmức độ rất cao.
Từ trái nghĩa
  • Hờ hững: Thờ ơ, không quan tâm.
  • Lãnh đạm: Thờ ơ, lạnh nhạt.
  • Tỉnh táo: ý thức rõ ràng, không bị cảm xúc chi phối.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Đắm đuối hương tình: Say đắm trong tình yêu, trong ái ân (thường dùng trong văn chương).

    • Chàng trai đắm đuối hương tình quên cả thời gian. (Chàng trai say đắm trong tình yêu quên cả thời gian.)
  • Mắt đắm đuối: Ánh mắt thể hiện sự say đắm, tình cảm nồng nàn.

    • Đôi mắt đắm đuối ấy khiến trái tim rung động. (Đôi mắt say đắm ấy khiến trái tim rung động.)
đắm đuối

Một người đàn ông đắm đuối nhìn người yêu của mình.

  1. đg. 1 (). Chìm đắm trong cảnh khổ cực, không lối thoát. Cứu dân khỏi nơi đắm đuối. 2 Say mê tới mức tình cảm hoàn toàn bị thu hút, không còn biết khác nữa. Đắm đuối trong tình yêu. Cái nhìn đắm đuối.